penny post

/'peni'poust/
Học thuật
Thân thiện
penny post

A child mails a letter using the penny post.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dịch vụ bưu chính với mức cước phí cố định thấp: "penny post" một hệ thống bưu chính trong đó người gửi chỉ phải trả một khoản phí nhỏ, cố định (thường một xu) để gửi thư trong một khu vực nhất định, bất kể khoảng cách xa gần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The introduction of the penny post made communication affordable for ordinary people. (Việc giới thiệu dịch vụ bưu chính một xu đã giúp việc liên lạc trở nên phải chăng với người dân thường.)
    • Before the penny post, mailing a letter was very expensive. (Trước khi dịch vụ bưu chính một xu, việc gửi một thư rất đắt đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Penny Post": Dùng như một danh từ riêng để chỉ hệ thống bưu chính một xu mang tính lịch sử, đặc biệt hệ thống được Sir Rowland Hill khởi xướngAnh vào năm 1840.
    • The Penny Post revolutionized the postal system in Britain. (Dịch vụ Bưu chính Một Xu đã cách mạng hóa hệ thống bưu chínhAnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Penny Black (n): Con tem bưu chính đầu tiên trên thế giới, được phát hành cùng với sự ra đời của Penny PostAnh, giá một xu.
    • The Penny Black stamp is a valuable collector's item. (Con tem Penny Black một vật sưu tầm giá trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Uniform postal rate: Mức cước bưu chính đồng nhất.
  • Flat-rate post: Dịch vụ bưu chính tính phí cố định.
penny post

A child mails a letter using the penny post.

danh từ
  1. cước chở thư một xu (không kể xa gần)